Danh sách liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến VKHDHL
Tổ chức, cá nhân bị chỉ định theo Ủy ban 1718 (CHDCND Triều Tiên) và Ủy ban 1737 (Iran) của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, do có liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
276 bản ghi
| Mã LHQ | Tên | Loại | Chế độ trừng phạt | Ngày chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| KPe.021 | ACADEMY OF NATIONAL DEFENSE SCIENCE | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.022 | CHONGCHONGANG SHIPPING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.023 | DAEDONG CREDIT BANK (DCB) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.024 | HESONG TRADING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.025 | KOREA KWANGSON BANKING CORPORATION (KKBC) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.026 | KOREA KWANGSONG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.027 | MINISTRY OF ATOMIC ENERGY INDUSTRY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.028 | MUNITIONS INDUSTRY DEPARTMENT | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.029 | NATIONAL AEROSPACE TECHNOLOGY ADMINISTRATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.030 | OFFICE 39 | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.031 | RECONNAISSANCE GENERAL BUREAU | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.032 | SECOND ECONOMIC COMMITTEE | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.033 | KOREA UNITED DEVELOPMENT BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.034 | ILSIM INTERNATIONAL BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.035 | KOREA DAESONG BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.036 | SINGWANG ECONOMICS AND TRADING GENERAL CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.037 | KOREA FOREIGN TECHNICAL TRADE CENTER | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.038 | KOREA PUGANG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.039 | KOREA INTERNATIONAL CHEMICAL JOINT VENTURE COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.040 | DCB FINANCE LIMITED | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.041 | KOREA TAESONG TRADING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.042 | KOREA DAESONG GENERAL TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPe.043 | KANGBONG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPe.044 | KOREA KUMSAN TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPe.045 | KORYO BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPe.046 | STRATEGIC ROCKET FORCE OF THE KOREAN PEOPLE’S ARMY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPe.047 | FOREIGN TRADE BANK (FTB) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPe.048 | KOREAN NATIONAL INSURANCE COMPANY (KNIC) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPe.049 | KORYO CREDIT DEVELOPMENT BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPe.050 | MANSUDAE OVERSEAS PROJECT GROUP OF COMPANIES | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPe.051 | CENTRAL MILITARY COMMISSION OF THE WORKERS’ PARTY OF KOREA (CMC) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 11/09/2017 |
| KPe.052 | ORGANIZATION AND GUIDANCE DEPARTMENT (OGD) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 11/09/2017 |
| KPe.053 | PROPAGANDA AND AGITATION DEPARTMENT (PAD) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 11/09/2017 |
| KPe.054 | MINISTRY OF NATIONAL DEFENCE | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPe.055 | CHANG AN SHIPPING & TECHNOLOGY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.056 | CHONMYONG SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.057 | FIRST OIL JV CO LTD | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.058 | HAPJANGGANG SHIPPING CORP | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.059 | HUAXIN SHIPPING HONGKONG LTD | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.060 | KINGLY WON INTERNATIONAL CO., LTD | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.061 | KOREA ACHIM SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.062 | KOREA ANSAN SHIPPING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.063 | KOREA MYONGDOK SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.064 | KOREA SAMJONG SHIPPING | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.065 | KOREA SAMMA SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.066 | KOREA YUJONG SHIPPING CO LTD | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.067 | KOTI CORP | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.068 | MYOHYANG SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.069 | PAEKMA SHIPPING CO | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.070 | PHYONGCHON SHIPPING & MARINE | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |