Danh sách hợp nhất của LHQ
Toàn bộ danh sách hợp nhất của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
1.007 bản ghi
| Mã LHQ | Tên | Loại | Chế độ trừng phạt | Ngày chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| KPi.003 | HWANG SOK-HWA | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.004 | RI HONG-SOP | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.005 | HAN YU-RO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.006 | PAEK CHANG-HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.007 | CHANG MYONG-CHIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.008 | RA KY'ONG-SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.009 | KIM KWANG-IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.010 | YO'N CHO'NG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.011 | KO CH'O'L-CHAE | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.012 | MUN CHO'NG-CH'O'L | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.013 | CHOE CHUN-SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.014 | CHOE SONG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.015 | HYON KWANG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.016 | JANG BOM SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.017 | JANG YONG SON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.018 | JON MYONG GUK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.019 | KANG MUN KIL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.020 | KANG RYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.021 | KIM JUNG JONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.022 | KIM KYU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.023 | KIM TONG MY’ONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.024 | KIM YONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.025 | KO TAE HUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.026 | RI MAN GON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.027 | RYU JIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.028 | YU CHOL U | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.029 | PAK CHUN IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.030 | KIM SONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.031 | SON JONG HYOK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.032 | KIM SE GON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.033 | RI WON HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.034 | JO YONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.035 | KIM CHOL SAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.036 | KIM SOK CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.037 | CHANG CHANG HA | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.038 | CHO CHUN RYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.039 | SON MUN SAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.040 | CHO IL U | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.041 | CHO YON CHUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.042 | CHOE HWI | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.043 | JO YONG-WON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.044 | KIM CHOL NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.045 | KIM KYONG OK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.046 | KIM TONG-HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.047 | MIN BYONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.048 | PAEK SE BONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.049 | PAK HAN SE | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.050 | PAK TO CHUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.051 | RI JAE IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.052 | RI SU YONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |