- Danh mục
- MTCR – Phụ lục thiết bị, phần mềm và công nghệ – Bản ngày 14/3/2024
a. Perchlorate, chlorate hoặc chromate được trộn với bột kim loại hoặc các thành phần nhiên liệu năng lượng cao khác;
b. Hydroxylammonium nitrate (HAN) (CAS 13465-08-2).
b. Hydroxylammonium nitrate (HAN) (CAS 13465-08-2).
Nguyên văn tiếng Anh
a. Perchlorates, chlorates or chromates mixed with powdered metals or other high energy fuel components;
b. Hydroxylammonium nitrate (HAN) (CAS 13465-08-2).
b. Hydroxylammonium nitrate (HAN) (CAS 13465-08-2).